TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虔诚

qiánchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虔誠

Âm Hán Việt KIỀN THÀNH

虔诚 nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.

Nghĩa của 虔诚

qiánchéng

KIỀN THÀNHTính từphồn thể 虔誠
  1. Mộ đạo
  2. Sùng đạo
  3. Chân thành

Thành ngữ có 虔诚

  • 一秉虔诚 — Một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo

Câu hỏi thường gặp

虔诚 nghĩa là gì?

虔诚 (qiánchéng) nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.

虔诚 đọc thế nào?

虔诚 đọc là qiánchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 虔诚 là gì?

Âm Hán Việt của 虔诚 là "kiền thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.