虔诚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虔誠
虔诚 nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.
Nghĩa của 虔诚
qiánchéng
KIỀN THÀNHTính từphồn thể 虔誠- Mộ đạo
- Sùng đạo
- Chân thành
Thành ngữ có 虔诚
- 一秉虔诚 — Một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
Câu hỏi thường gặp
虔诚 nghĩa là gì?
虔诚 (qiánchéng) nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.
虔诚 đọc thế nào?
虔诚 đọc là qiánchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 虔诚 là gì?
Âm Hán Việt của 虔诚 là "kiền thành".