虚
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 虍 (hô) · bộ số 141 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿸虍业 Mọi âm Hán Việt của chữ: hư, phô, khư
虚 nghĩa là trống rỗng, hư không.
Nghĩa của 虚
xū
HƯphồn thể 虛- Trống rỗng
- Hư không
- Lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
- Trống hoặc không có người
- Thiếu tự tin hoặc rụt rè
- Giả
- Dễ tiếp thu hoặc khiêm tốn
- về sức khỏe Yếu
- Ảo
- Vô ích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 虚
Thành ngữ có 虚
- 名不虚传 — Xứng đáng với tên tuổi nổi tiếng; danh tiếng xứng đáng
- 虚张声势 — Can đảm giả tạo
- 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 虚荣心 — Tính hư vinh
- 乘虚而入 — Thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
- 形同虚设 — Tồn tại trên danh nghĩa
- 虚虚实实 — Khó mà nói thật hay giả
- 故弄玄虚 — Cố tình làm cho huyền bí
- 徒有虚名 — Có danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng
- 座无虚席 — Tiệc không có ghế trống
- 虚无缥缈 — Hư ảo; tưởng tượng; không thực
- 子虚乌有 — Không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng
- 虚怀若谷 — Khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
- 虚情假意 — Tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
- 不虚此行 — Chuyến đi thật đáng giá
- 做贼心虚 — Cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm
- 虚与委蛇 — Giả vờ lịch sự
- 避实就虚 — Tránh chỗ mạnh của địch và tấn công vào điểm yếu
- 深藏若虚 — Che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình
- 虚有其表 — Bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị
Câu hỏi thường gặp
虚 nghĩa là gì?
虚 (xū) nghĩa là trống rỗng, hư không.
虚 đọc thế nào?
虚 đọc là xū (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚 là gì?
Âm Hán Việt của 虚 là "hư".