虚心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虛心
虚心 nghĩa là cởi mở, khiêm tốn.
Nghĩa của 虚心
xūxīn
HƯ TÂMTính từ, Danh từphồn thể 虛心- Cởi mở
- Khiêm tốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虚心
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 虚心
- 虚心好学 — Khiêm tốn và hiếu học
Câu hỏi thường gặp
虚心 nghĩa là gì?
虚心 (xūxīn) nghĩa là cởi mở, khiêm tốn.
虚心 đọc thế nào?
虚心 đọc là xūxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚心 là gì?
Âm Hán Việt của 虚心 là "hư tâm".