谦虚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謙虛
谦虚 nghĩa là khiêm tốn, tự hạ mình.
Nghĩa của 谦虚
qiānxū
KHIÊM HƯTính từ, Động từphồn thể 謙虛- Khiêm tốn
- Tự hạ mình
- Nói một cách khiêm tốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谦虚
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 谦虚
- 我很谦虚。 Wǒ hěn qiānxū.Tôi rất khiêm tốn.Tatoeba #10658961
- 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
谦虚 nghĩa là gì?
谦虚 (qiānxū) nghĩa là khiêm tốn, tự hạ mình.
谦虚 đọc thế nào?
谦虚 đọc là qiānxū (pinyin).
Âm Hán Việt của 谦虚 là gì?
Âm Hán Việt của 谦虚 là "khiêm hư".