TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谦虚

qiānxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謙虛

Âm Hán Việt KHIÊM HƯ

谦虚 nghĩa là khiêm tốn, tự hạ mình.

Nghĩa của 谦虚

qiānxū

KHIÊM HƯTính từ, Động từphồn thể 謙虛
  1. Khiêm tốn
  2. Tự hạ mình
  3. Nói một cách khiêm tốn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谦虚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 谦虚

  • 我很谦虚。 Wǒ hěn qiānxū.Tôi rất khiêm tốn.Tatoeba #10658961
  • 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

谦虚 nghĩa là gì?

谦虚 (qiānxū) nghĩa là khiêm tốn, tự hạ mình.

谦虚 đọc thế nào?

谦虚 đọc là qiānxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 谦虚 là gì?

Âm Hán Việt của 谦虚 là "khiêm hư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.