HƯ NGHĨ CHUYÊN DỤNG VÕNG LẠCDanh từphồn thể 虛擬專用網絡
Mạng riêng ảo (VPN)
Câu hỏi thường gặp
虚拟专用网络 nghĩa là gì?
虚拟专用网络 (xūnǐzhuānyòngwǎngluò) nghĩa là mạng riêng ảo.
虚拟专用网络 đọc thế nào?
虚拟专用网络 đọc là xūnǐzhuānyòngwǎngluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚拟专用网络 là gì?
Âm Hán Việt của 虚拟专用网络 là "hư nghĩ chuyên dụng võng lạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.