虹吸
giọng máy của trình duyệt
虹吸 nghĩa là xi phông.
Nghĩa của 虹吸
hóngxī
Động từ- Xi phông
Câu hỏi thường gặp
虹吸 nghĩa là gì?
虹吸 (hóngxī) nghĩa là xi phông.
虹吸 đọc thế nào?
虹吸 đọc là hóngxī (pinyin).
虹吸 nghĩa là xi phông.
虹吸 (hóngxī) nghĩa là xi phông.
虹吸 đọc là hóngxī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.