TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虹吸

hóngxī giọng máy của trình duyệt

虹吸 nghĩa là xi phông.

Nghĩa của 虹吸

hóngxī

Động từ
  1. Xi phông

Câu hỏi thường gặp

虹吸 nghĩa là gì?

虹吸 (hóngxī) nghĩa là xi phông.

虹吸 đọc thế nào?

虹吸 đọc là hóngxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.