虹吸管
giọng máy của trình duyệt
虹吸管 nghĩa là ống xi phông.
Nghĩa của 虹吸管
hóngxīguǎn
- Ống xi phông
Câu hỏi thường gặp
虹吸管 nghĩa là gì?
虹吸管 (hóngxīguǎn) nghĩa là ống xi phông.
虹吸管 đọc thế nào?
虹吸管 đọc là hóngxīguǎn (pinyin).
虹吸管 nghĩa là ống xi phông.
虹吸管 (hóngxīguǎn) nghĩa là ống xi phông.
虹吸管 đọc là hóngxīguǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.