TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虹彩

hóngcǎi giọng máy của trình duyệt

虹彩 nghĩa là ánh cầu vồng, mống mắt.

Nghĩa của 虹彩

hóngcǎi

Danh từ
  1. Ánh cầu vồng
  2. Mống mắt (của mắt)

Câu hỏi thường gặp

虹彩 nghĩa là gì?

虹彩 (hóngcǎi) nghĩa là ánh cầu vồng, mống mắt.

虹彩 đọc thế nào?

虹彩 đọc là hóngcǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.