虹膜
giọng máy của trình duyệt
虹膜 nghĩa là mống mắt.
Nghĩa của 虹膜
hóngmó
Danh từ- Mống mắt (của mắt)
Câu hỏi thường gặp
虹膜 nghĩa là gì?
虹膜 (hóngmó) nghĩa là mống mắt.
虹膜 đọc thế nào?
虹膜 đọc là hóngmó (pinyin).
虹膜 nghĩa là mống mắt.
虹膜 (hóngmó) nghĩa là mống mắt.
虹膜 đọc là hóngmó (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.