TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇管

shéguǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ QUẢN

蛇管 nghĩa là ống mềm.

Nghĩa của 蛇管

shéguǎn

XÀ QUẢN
  1. Ống mềm

Câu hỏi thường gặp

蛇管 nghĩa là gì?

蛇管 (shéguǎn) nghĩa là ống mềm.

蛇管 đọc thế nào?

蛇管 đọc là shéguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇管 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇管 là "xà quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.