蛇管
giọng máy của trình duyệt
蛇管 nghĩa là ống mềm.
Nghĩa của 蛇管
shéguǎn
XÀ QUẢN- Ống mềm
Câu hỏi thường gặp
蛇管 nghĩa là gì?
蛇管 (shéguǎn) nghĩa là ống mềm.
蛇管 đọc thế nào?
蛇管 đọc là shéguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蛇管 là gì?
Âm Hán Việt của 蛇管 là "xà quản".