TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛊

gǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠱

Âm Hán Việt CỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cổ

蛊 nghĩa là cổ, đầu độc.

Nghĩa của 蛊

gǔ

CỔphồn thể 蠱
  1. Cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết
  2. Đầu độc
  3. Mê hoặc
  4. Làm cho phát cuồng
  5. Hại bằng ma thuật
  6. Ký sinh trùng đường ruột

Từ ghép có 蛊

Thành ngữ có 蛊

  • 蛊惑人心 — Kích động lòng dân bằng lời dối trá
  • 病民蛊国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước

Câu hỏi thường gặp

蛊 nghĩa là gì?

蛊 (gǔ) nghĩa là cổ, đầu độc.

蛊 đọc thế nào?

蛊 đọc là gǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛊 là gì?

Âm Hán Việt của 蛊 là "cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.