TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛊惑

gǔhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠱惑

Âm Hán Việt CỔ HOẶC

蛊惑 nghĩa là dụ dỗ, làm lạc lối.

Nghĩa của 蛊惑

gǔhuò

CỔ HOẶCĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 蠱惑
  1. Dụ dỗ
  2. Làm lạc lối
  3. Giản thể của 蠱惑

Thành ngữ có 蛊惑

  • 蛊惑人心 — Kích động lòng dân bằng lời dối trá

Câu hỏi thường gặp

蛊惑 nghĩa là gì?

蛊惑 (gǔhuò) nghĩa là dụ dỗ, làm lạc lối.

蛊惑 đọc thế nào?

蛊惑 đọc là gǔhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛊惑 là gì?

Âm Hán Việt của 蛊惑 là "cổ hoặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.