TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋白光

dànbáiguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN BẠCH QUANG

蛋白光 nghĩa là ánh trắng đục.

Nghĩa của 蛋白光

dànbáiguāng

ĐẢN BẠCH QUANG
  1. Ánh trắng đục

Câu hỏi thường gặp

蛋白光 nghĩa là gì?

蛋白光 (dànbáiguāng) nghĩa là ánh trắng đục.

蛋白光 đọc thế nào?

蛋白光 đọc là dànbáiguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋白光 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋白光 là "đản bạch quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.