TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋白石

dànbáishí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN BẠCH THẠCH

蛋白石 nghĩa là đá opal.

Nghĩa của 蛋白石

dànbáishí

ĐẢN BẠCH THẠCHDanh từ
  1. Đá opal

Câu hỏi thường gặp

蛋白石 nghĩa là gì?

蛋白石 (dànbáishí) nghĩa là đá opal.

蛋白石 đọc thế nào?

蛋白石 đọc là dànbáishí (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋白石 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋白石 là "đản bạch thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.