TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋白质

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dànbáizhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蛋白質

Âm Hán Việt ĐẢN BẠCH CHẤT

蛋白质 nghĩa là protein.

Nghĩa của 蛋白质

dànbáizhì

ĐẢN BẠCH CHẤTDanh từphồn thể 蛋白質
  1. Protein

Câu hỏi thường gặp

蛋白质 nghĩa là gì?

蛋白质 (dànbáizhì) nghĩa là protein.

蛋白质 đọc thế nào?

蛋白质 đọc là dànbáizhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋白质 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋白质 là "đản bạch chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.