蛋白质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蛋白質
蛋白质 nghĩa là protein.
Nghĩa của 蛋白质
dànbáizhì
ĐẢN BẠCH CHẤTDanh từphồn thể 蛋白質- Protein
Câu hỏi thường gặp
蛋白质 nghĩa là gì?
蛋白质 (dànbáizhì) nghĩa là protein.
蛋白质 đọc thế nào?
蛋白质 đọc là dànbáizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蛋白质 là gì?
Âm Hán Việt của 蛋白质 là "đản bạch chất".