TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋白素

dànbáisù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN BẠCH TỐ

蛋白素 nghĩa là albumin.

Nghĩa của 蛋白素

dànbáisù

ĐẢN BẠCH TỐ
  1. Albumin

Câu hỏi thường gặp

蛋白素 nghĩa là gì?

蛋白素 (dànbáisù) nghĩa là albumin.

蛋白素 đọc thế nào?

蛋白素 đọc là dànbáisù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋白素 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋白素 là "đản bạch tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.