TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜂蜡

fēnglà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蜂蠟

Âm Hán Việt PHONG LẠP

蜂蜡 nghĩa là sáp ong.

Nghĩa của 蜂蜡

fēnglà

PHONG LẠPDanh từphồn thể 蜂蠟
  1. Sáp ong

Câu hỏi thường gặp

蜂蜡 nghĩa là gì?

蜂蜡 (fēnglà) nghĩa là sáp ong.

蜂蜡 đọc thế nào?

蜂蜡 đọc là fēnglà (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜂蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 蜂蜡 là "phong lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.