蜂蜜
giọng máy của trình duyệt
蜂蜜 nghĩa là mật ong.
Nghĩa của 蜂蜜
fēngmì
PHONG MẬTDanh từ- Mật ong
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蜂蜜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蜂蜜 nghĩa là gì?
蜂蜜 (fēngmì) nghĩa là mật ong.
蜂蜜 đọc thế nào?
蜂蜜 đọc là fēngmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜂蜜 là gì?
Âm Hán Việt của 蜂蜜 là "phong mật".