流言蜚语 — Tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
Câu hỏi thường gặp
蜚语 nghĩa là gì?
蜚语 (fēiyǔ) nghĩa là Tin đồn vô căn cứ.
蜚语 đọc thế nào?
蜚语 đọc là fēiyǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.