TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜囊

mìnáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT NANG

蜜囊 nghĩa là túi mật.

Nghĩa của 蜜囊

mìnáng

MẬT NANG
  1. Túi mật (giải phẫu ong)

Câu hỏi thường gặp

蜜囊 nghĩa là gì?

蜜囊 (mìnáng) nghĩa là túi mật.

蜜囊 đọc thế nào?

蜜囊 đọc là mìnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜜囊 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜囊 là "mật nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.