TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜大腿

mìdàtuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT ĐẠI THOÁI

蜜大腿 nghĩa là đùi quyến rũ.

Nghĩa của 蜜大腿

mìdàtuǐ

MẬT ĐẠI THOÁI
  1. khẩu ngữ Đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)

Câu hỏi thường gặp

蜜大腿 nghĩa là gì?

蜜大腿 (mìdàtuǐ) nghĩa là đùi quyến rũ.

蜜大腿 đọc thế nào?

蜜大腿 đọc là mìdàtuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜜大腿 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜大腿 là "mật đại thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.