蜜胺
giọng máy của trình duyệt
蜜胺 nghĩa là Melamine.
Nghĩa của 蜜胺
mì'àn
- từ mượn Melamine
Câu hỏi thường gặp
蜜胺 nghĩa là gì?
蜜胺 (mì'àn) nghĩa là Melamine.
蜜胺 đọc thế nào?
蜜胺 đọc là mì'àn (pinyin).
蜜胺 nghĩa là Melamine.
蜜胺 (mì'àn) nghĩa là Melamine.
蜜胺 đọc là mì'àn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.