TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜胺

mì'àn giọng máy của trình duyệt

蜜胺 nghĩa là Melamine.

Nghĩa của 蜜胺

mì'àn

  1. từ mượn Melamine

Câu hỏi thường gặp

蜜胺 nghĩa là gì?

蜜胺 (mì'àn) nghĩa là Melamine.

蜜胺 đọc thế nào?

蜜胺 đọc là mì'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.