TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜蜡

mìlà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蜜蠟

Âm Hán Việt MẬT LẠP

蜜蜡 nghĩa là sáp ong.

Nghĩa của 蜜蜡

mìlà

MẬT LẠPDanh từphồn thể 蜜蠟
  1. Sáp ong

Câu hỏi thường gặp

蜜蜡 nghĩa là gì?

蜜蜡 (mìlà) nghĩa là sáp ong.

蜜蜡 đọc thế nào?

蜜蜡 đọc là mìlà (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜜蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜蜡 là "mật lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.