蜜饯 nghĩa là Món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong.
Nghĩa của 蜜饯
mìjiàn
MẬT TIỄNĐộng từ, Danh từphồn thể 蜜餞
Món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong
Câu hỏi thường gặp
蜜饯 nghĩa là gì?
蜜饯 (mìjiàn) nghĩa là Món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong.
蜜饯 đọc thế nào?
蜜饯 đọc là mìjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜜饯 là gì?
Âm Hán Việt của 蜜饯 là "mật tiễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.