TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜾蠃

guǒluǒ giọng máy của trình duyệt

蜾蠃 nghĩa là Ong bắp cày thợ gốm.

Nghĩa của 蜾蠃

guǒluǒ

Danh từ
  1. Ong bắp cày thợ gốm

Câu hỏi thường gặp

蜾蠃 nghĩa là gì?

蜾蠃 (guǒluǒ) nghĩa là Ong bắp cày thợ gốm.

蜾蠃 đọc thế nào?

蜾蠃 đọc là guǒluǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.