TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蠕动前进

rúdòngqiánjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠕動前進

Âm Hán Việt NHU ĐỘNG TIỀN TIẾN

蠕动前进 nghĩa là bò ngoằn ngoèo.

Nghĩa của 蠕动前进

rúdòngqiánjìn

NHU ĐỘNG TIỀN TIẾNphồn thể 蠕動前進
  1. Bò ngoằn ngoèo

Câu hỏi thường gặp

蠕动前进 nghĩa là gì?

蠕动前进 (rúdòngqiánjìn) nghĩa là bò ngoằn ngoèo.

蠕动前进 đọc thế nào?

蠕动前进 đọc là rúdòngqiánjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蠕动前进 là gì?

Âm Hán Việt của 蠕动前进 là "nhu động tiền tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.