TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蠹

dù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐ
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 24 Mọi âm Hán Việt của chữ: đố

蠹 nghĩa là côn trùng đục sách, quần áo, bị mọt ăn.

Nghĩa của 蠹

dù

ĐỐ
  1. Côn trùng đục sách, quần áo, v.v.
  2. Bị mọt ăn
  3. Bị sâu ăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蠹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 蠹

Thành ngữ có 蠹

  • 蠹众木折 — Hiểm họa xuất hiện khi tồn tại nhiều yếu tố gây hại.
  • 蠹国害民 — Tổn hại quốc gia và nhân dân
  • 户枢不蠹 — Bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt

Câu hỏi thường gặp

蠹 nghĩa là gì?

蠹 (dù) nghĩa là côn trùng đục sách, quần áo, bị mọt ăn.

蠹 đọc thế nào?

蠹 đọc là dù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蠹 là gì?

Âm Hán Việt của 蠹 là "đố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.