TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行使

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xíngshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH SỨ

行使 nghĩa là thực hiện.

Nghĩa của 行使

xíngshǐ

HÀNH SỨĐộng từ
  1. Thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

行使 nghĩa là gì?

行使 (xíngshǐ) nghĩa là thực hiện.

行使 đọc thế nào?

行使 đọc là xíngshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 行使 là gì?

Âm Hán Việt của 行使 là "hành sứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.