行使
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
行使 nghĩa là thực hiện.
Nghĩa của 行使
xíngshǐ
HÀNH SỨĐộng từ- Thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
行使 nghĩa là gì?
行使 (xíngshǐ) nghĩa là thực hiện.
行使 đọc thế nào?
行使 đọc là xíngshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 行使 là gì?
Âm Hán Việt của 行使 là "hành sứ".