TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行军

xíngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行軍

Âm Hán Việt HÀNH QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行军 nghĩa là hành quân.

Nghĩa của 行军

xíngjūn

HÀNH QUÂNĐộng từphồn thể 行軍
  1. Hành quân (quân đội)
  2. Hành quân

Từ ghép có 行军

Câu hỏi thường gặp

行军 nghĩa là gì?

行军 (xíngjūn) nghĩa là hành quân.

行军 đọc thế nào?

行军 đọc là xíngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 行军 là gì?

Âm Hán Việt của 行军 là "hành quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.