TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行期

xíngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH KỲ

行期 nghĩa là ngày khởi hành.

Nghĩa của 行期

xíngqī

HÀNH KỲDanh từ
  1. Ngày khởi hành

Câu hỏi thường gặp

行期 nghĩa là gì?

行期 (xíngqī) nghĩa là ngày khởi hành.

行期 đọc thế nào?

行期 đọc là xíngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 行期 là gì?

Âm Hán Việt của 行期 là "hành kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.