TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行李

xíngli giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

行李 nghĩa là hành lý.

Nghĩa của 行李

xíngli

HÀNH LÝDanh từ
  1. Hành lý

Từ ghép có 行李

Câu ví dụ với 行李

  • 我的行李丢了。 Wǒ de xíngli diū le.Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

行李 nghĩa là gì?

行李 (xíngli) nghĩa là hành lý.

行李 đọc thế nào?

行李 đọc là xíngli (pinyin).

Âm Hán Việt của 行李 là gì?

Âm Hán Việt của 行李 là "hành lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.