Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành thảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行草 nghĩa là hành thảo.
Nghĩa của 行草
xíngcǎo
HÀNH THẢODanh từ
Hành Thảo
Câu hỏi thường gặp
行草 nghĩa là gì?
行草 (xíngcǎo) nghĩa là hành thảo.
行草 đọc thế nào?
行草 đọc là xíngcǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 行草 là gì?
Âm Hán Việt của 行草 là "hành thảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.