行辈 (hángbèi) nghĩa là Thứ bậc theo thế hệ và tuổi tác.
行辈 đọc thế nào?
行辈 đọc là hángbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 行辈 là gì?
Âm Hán Việt của 行辈 là "hàng bối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.