TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍伸

yǎnshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN THÂN

衍伸 nghĩa là dẫn đến, phát sinh.

Nghĩa của 衍伸

yǎnshēn

DIỄN THÂN
  1. Dẫn đến
  2. Phát sinh
  3. Lan rộng (đến)

Câu hỏi thường gặp

衍伸 nghĩa là gì?

衍伸 (yǎnshēn) nghĩa là dẫn đến, phát sinh.

衍伸 đọc thế nào?

衍伸 đọc là yǎnshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍伸 là gì?

Âm Hán Việt của 衍伸 là "diễn thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.