TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补体

bǔtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補體

Âm Hán Việt BỔ THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bổ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

补体 nghĩa là bổ thể.

Nghĩa của 补体

bǔtǐ

BỔ THỂDanh từphồn thể 補體
  1. Bổ thể (trong huyết thanh)

Câu hỏi thường gặp

补体 nghĩa là gì?

补体 (bǔtǐ) nghĩa là bổ thể.

补体 đọc thế nào?

补体 đọc là bǔtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 补体 là gì?

Âm Hán Việt của 补体 là "bổ thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.