TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补充医疗

bǔchōngyīliáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補充醫療

Âm Hán Việt BỔ SUNG Y LIỆU

补充医疗 nghĩa là y học bổ sung.

Nghĩa của 补充医疗

bǔchōngyīliáo

BỔ SUNG Y LIỆUphồn thể 補充醫療
  1. Y học bổ sung

Câu hỏi thường gặp

补充医疗 nghĩa là gì?

补充医疗 (bǔchōngyīliáo) nghĩa là y học bổ sung.

补充医疗 đọc thế nào?

补充医疗 đọc là bǔchōngyīliáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 补充医疗 là gì?

Âm Hán Việt của 补充医疗 là "bổ sung y liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.