TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补阙

bǔquē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補闕

补阙 nghĩa là Biến thể cũ của 补缺 (bǔquē).

Nghĩa của 补阙

bǔquē

phồn thể 補闕
  1. Biến thể cũ của 补缺 (bǔquē)

Câu hỏi thường gặp

补阙 nghĩa là gì?

补阙 (bǔquē) nghĩa là Biến thể cũ của 补缺 (bǔquē).

补阙 đọc thế nào?

补阙 đọc là bǔquē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.