TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补靪

bǔding giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補靪

补靪 nghĩa là Biến thể của 补丁 (bǔding).

Nghĩa của 补靪

bǔding

phồn thể 補靪
  1. Biến thể của 补丁 (bǔding)

Câu hỏi thường gặp

补靪 nghĩa là gì?

补靪 (bǔding) nghĩa là Biến thể của 补丁 (bǔding).

补靪 đọc thế nào?

补靪 đọc là bǔding (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.