TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表格

biǎogé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU CÁCH
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 份 (fèn)

表格 nghĩa là biểu mẫu, bảng.

Nghĩa của 表格

biǎogé

BIỂU CÁCHDanh từ
  1. Biểu mẫu
  2. Bảng

Câu hỏi thường gặp

表格 nghĩa là gì?

表格 (biǎogé) nghĩa là biểu mẫu, bảng.

表格 đọc thế nào?

表格 đọc là biǎogé (pinyin).

Âm Hán Việt của 表格 là gì?

Âm Hán Việt của 表格 là "biểu cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.