表格
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 份 (fèn)
表格 nghĩa là biểu mẫu, bảng.
Nghĩa của 表格
biǎogé
BIỂU CÁCHDanh từ- Biểu mẫu
- Bảng
Câu hỏi thường gặp
表格 nghĩa là gì?
表格 (biǎogé) nghĩa là biểu mẫu, bảng.
表格 đọc thế nào?
表格 đọc là biǎogé (pinyin).
Âm Hán Việt của 表格 là gì?
Âm Hán Việt của 表格 là "biểu cách".