TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表皮

biǎopí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU BÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu bì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

表皮 nghĩa là biểu bì, lớp sừng.

Nghĩa của 表皮

biǎopí

BIỂU BÌDanh từ
  1. Biểu bì
  2. Lớp sừng

Câu ví dụ với 表皮

  • 昆虫有一层坚硬的表皮。 Kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí.Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

表皮 nghĩa là gì?

表皮 (biǎopí) nghĩa là biểu bì, lớp sừng.

表皮 đọc thế nào?

表皮 đọc là biǎopí (pinyin).

Âm Hán Việt của 表皮 là gì?

Âm Hán Việt của 表皮 là "biểu bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.