TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表盘

biǎopán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 表盤, 錶盤

Âm Hán Việt BIỂU BÀN

表盘 nghĩa là mặt số đồng hồ, mặt đồng hồ.

Nghĩa của 表盘

biǎopán

BIỂU BÀNphồn thể 表盤
  1. Mặt số đồng hồ
  2. Mặt đồng hồ

biǎopán

BIỂU BÀNDanh từphồn thể 錶盤
  1. Mặt đồng hồ
  2. Biến thể của 表盘 (biǎopán)

Từ ghép có 表盘

Câu hỏi thường gặp

表盘 nghĩa là gì?

表盘 (biǎopán) nghĩa là mặt số đồng hồ, mặt đồng hồ.

表盘 đọc thế nào?

表盘 đọc là biǎopán (pinyin).

Âm Hán Việt của 表盘 là gì?

Âm Hán Việt của 表盘 là "biểu bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.