表盘 (biǎopán) nghĩa là mặt số đồng hồ, mặt đồng hồ.
表盘 đọc thế nào?
表盘 đọc là biǎopán (pinyin).
Âm Hán Việt của 表盘 là gì?
Âm Hán Việt của 表盘 là "biểu bàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.