TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表示层

biǎoshìcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 表示層

Âm Hán Việt BIỂU THỊ TẦNG

表示层 nghĩa là tầng trình bày.

Nghĩa của 表示层

biǎoshìcéng

BIỂU THỊ TẦNGphồn thể 表示層
  1. Tầng trình bày

Câu hỏi thường gặp

表示层 nghĩa là gì?

表示层 (biǎoshìcéng) nghĩa là tầng trình bày.

表示层 đọc thế nào?

表示层 đọc là biǎoshìcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 表示层 là gì?

Âm Hán Việt của 表示层 là "biểu thị tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.