TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表观

biǎoguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 表觀

Âm Hán Việt BIỂU QUAN

表观 nghĩa là biểu kiến.

Nghĩa của 表观

biǎoguān

BIỂU QUANTính từphồn thể 表觀
  1. Biểu kiến

Câu hỏi thường gặp

表观 nghĩa là gì?

表观 (biǎoguān) nghĩa là biểu kiến.

表观 đọc thế nào?

表观 đọc là biǎoguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 表观 là gì?

Âm Hán Việt của 表观 là "biểu quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.