表示
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
表示 nghĩa là bày tỏ, phát biểu, biểu thị, có nghĩa.
Nghĩa của 表示
biǎoshì
BIỂU THỊĐộng từ, Danh từ- về ai đó Bày tỏ; phát biểu; cho thấy
- về điều gì đó Biểu thị; có nghĩa; cho thấy
- Sự biểu đạt; sự thể hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 表示
Đồng nghĩa
Từ ghép có 表示
Câu ví dụ với 表示
- 一切的迹象都表示她的状况有所改善。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884625
- 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
表示 nghĩa là gì?
表示 (biǎoshì) nghĩa là bày tỏ, phát biểu, biểu thị, có nghĩa.
表示 đọc thế nào?
表示 đọc là biǎoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 表示 là gì?
Âm Hán Việt của 表示 là "biểu thị".