TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袅娜

niǎonuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裊娜

袅娜 nghĩa là Mảnh mai và duyên dáng.

Nghĩa của 袅娜

niǎonuó

phồn thể 裊娜
  1. Mảnh mai và duyên dáng

Câu hỏi thường gặp

袅娜 nghĩa là gì?

袅娜 (niǎonuó) nghĩa là Mảnh mai và duyên dáng.

袅娜 đọc thế nào?

袅娜 đọc là niǎonuó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.