TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袅袅

niǎoniǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裊裊

袅袅 nghĩa là Bốc lên thành hình xoắn ốc.

Nghĩa của 袅袅

niǎoniǎo

Tính từphồn thể 裊裊
  1. Bốc lên thành hình xoắn ốc

Câu hỏi thường gặp

袅袅 nghĩa là gì?

袅袅 (niǎoniǎo) nghĩa là Bốc lên thành hình xoắn ốc.

袅袅 đọc thế nào?

袅袅 đọc là niǎoniǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.