TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袈裟

jiāshā giọng máy của trình duyệt

袈裟 nghĩa là ca sa.

Nghĩa của 袈裟

jiāshā

Danh từ
  1. Ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)

Câu hỏi thường gặp

袈裟 nghĩa là gì?

袈裟 (jiāshā) nghĩa là ca sa.

袈裟 đọc thế nào?

袈裟 đọc là jiāshā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.