TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袅袅婷婷

niǎoniǎotíngtíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裊裊婷婷

袅袅婷婷 nghĩa là Thanh lịch và uyển chuyển.

Nghĩa của 袅袅婷婷

niǎoniǎotíngtíng

phồn thể 裊裊婷婷
  1. của phụ nữ Thanh lịch và uyển chuyển

Câu hỏi thường gặp

袅袅婷婷 nghĩa là gì?

袅袅婷婷 (niǎoniǎotíngtíng) nghĩa là Thanh lịch và uyển chuyển.

袅袅婷婷 đọc thế nào?

袅袅婷婷 đọc là niǎoniǎotíngtíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.