Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị xâm hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
被侵害 nghĩa là bị xâm hại.
Nghĩa của 被侵害
bèiqīnhài
BỊ XÂM HẠI
Bị xâm hại
Câu hỏi thường gặp
被侵害 nghĩa là gì?
被侵害 (bèiqīnhài) nghĩa là bị xâm hại.
被侵害 đọc thế nào?
被侵害 đọc là bèiqīnhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 被侵害 là gì?
Âm Hán Việt của 被侵害 là "bị xâm hại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.