TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

被动

bèidòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 被動

Âm Hán Việt BỊ ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

被动 nghĩa là bị động.

Nghĩa của 被动

bèidòng

BỊ ĐỘNGTính từ, Danh từphồn thể 被動
  1. Bị động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 被动

Trái nghĩa

Từ ghép có 被动

Câu hỏi thường gặp

被动 nghĩa là gì?

被动 (bèidòng) nghĩa là bị động.

被动 đọc thế nào?

被动 đọc là bèidòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 被动 là gì?

Âm Hán Việt của 被动 là "bị động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.