被动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 被動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
被动 nghĩa là bị động.
Nghĩa của 被动
bèidòng
BỊ ĐỘNGTính từ, Danh từphồn thể 被動- Bị động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 被动
Trái nghĩa
Từ ghép có 被动
Câu hỏi thường gặp
被动 nghĩa là gì?
被动 (bèidòng) nghĩa là bị động.
被动 đọc thế nào?
被动 đọc là bèidòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 被动 là gì?
Âm Hán Việt của 被动 là "bị động".